TungSteady
Lê Thanh Tùng
Máy in 3D tốc độ cao dành cho sản xuất tại nhà là nhóm thiết bị được phát triển mạnh khi nhu cầu in nhanh – giao hàng sớm – sản xuất quy mô nhỏ tăng cao. Thay vì tập trung vào độ mịn cực hạn, nhóm máy này ưu tiên tốc độ in thực tế, độ ổn định dài hạn và khả năng lặp lại kích thước giữa các sản phẩm. Điểm cốt lõi nằm ở cấu trúc cơ khí tối ưu, firmware điều khiển thông minh và hệ thống đùn lưu lượng lớn, cho phép rút ngắn thời gian in 30–60% so với máy FDM truyền thống.Máy in 3D tốc độ cao phục vụ sản xuất cá nhân
Đây là lựa chọn phù hợp cho cá nhân in thuê, bán sản phẩm trên Etsy, Shopee, hoặc xây dựng mini print farm tại nhà với chi phí đầu tư dưới 50 triệu đồng.
Bambu Lab P1S – CoreXY tốc độ cao, vận hành ổn định
Bambu Lab P1S là đại diện tiêu biểu cho xu hướng “tốc độ cao nhưng dễ dùng”. Máy sử dụng kết cấu CoreXY, khung kim loại kín, giúp giảm rung động khi in ở tốc độ lớn. Firmware tùy biến dựa trên Klipper tích hợp sẵn Input Shaping và Pressure Advance, cho phép duy trì chất lượng bề mặt tốt ngay cả khi in trên 300 mm/s. Hệ thống direct drive extruder kiểm soát đùn chính xác với PLA, PETG, ABS; kết hợp buồng kín giúp giữ nhiệt ổn định khi in vật liệu kỹ thuật. Điểm mạnh của P1S là tính ổn định và khả năng chạy liên tục, rất phù hợp cho cá nhân kinh doanh cần “cắm máy chạy đơn”. Nhược điểm chính là khả năng can thiệp sâu firmware bị hạn chế, phù hợp hơn với người ưu tiên hiệu quả hơn là vọc kỹ thuật.
Creality K1C – CoreXY tốc độ cao, giá cạnh tranh
Creality K1C là phiên bản cải tiến mạnh, hướng đến người dùng cần tốc độ cao nhưng vẫn muốn kiểm soát kỹ thuật. Máy sử dụng CoreXY, gia tốc lớn, kết hợp firmware Klipper cho phép tinh chỉnh sâu. Hotend được nâng cấp chịu nhiệt cao, nozzle thép cứng hỗ trợ filament gia cường sợi carbon, mở rộng phạm vi sản phẩm kinh doanh. Buồng in kín giúp K1C in ABS, ASA ổn định hơn so với các máy khung hở. Ưu điểm lớn là giá/hiệu năng rất tốt, phụ tùng phổ biến, dễ sửa chữa. Tuy nhiên, để đạt độ ổn định tối ưu, người dùng thường cần tinh chỉnh ban đầu (flow, rung, nhiệt), phù hợp với cá nhân có hiểu biết kỹ thuật hơn mức cơ bản.
QIDI Q1 Pro – CoreXY thiên về độ bền và nhiệt độ cao
QIDI Q1 Pro được thiết kế theo triết lý “chạy bền – chịu nhiệt – ổn định lâu dài”. Máy có khung CoreXY chắc nặng, buồng kín tiêu chuẩn và hệ thống sưởi hỗ trợ in ABS, ASA, Nylon hiệu quả. Hotend nhiệt cao và hệ thống cấp nhựa ổn định giúp Q1 Pro phù hợp với các chi tiết chịu lực hoặc sử dụng thực tế, không chỉ trưng bày. So với các model thiên về tốc độ thuần túy, Q1 Pro có tốc độ thực tế thấp hơn đôi chút, nhưng đổi lại là độ ổn định kích thước và khả năng chạy dài giờ rất tốt. Máy phù hợp cho cá nhân kinh doanh sản phẩm kỹ thuật, đồ gia dụng in 3D, nơi độ bền quan trọng hơn tốc độ cực hạn.
Anycubic Kobra 3 – tốc độ cao, dễ tiếp cận
Anycubic Kobra 3 đại diện cho nhóm Cartesian tốc độ cao, hướng đến người dùng muốn bước vào sản xuất nhỏ với chi phí thấp hơn CoreXY. Máy được tối ưu firmware và cơ khí để đạt tốc độ in cao hơn các dòng Cartesian cũ, trong khi vẫn giữ cấu trúc quen thuộc, dễ bảo trì. Auto bed leveling thế hệ mới giúp giảm lỗi lớp đầu khi in nhanh. Kobra 3 phù hợp cho in PLA, PETG, các sản phẩm tiêu dùng, phụ kiện, mô hình bán online. Hạn chế chính là khả năng in vật liệu kỹ thuật và in tốc cao kéo dài không bằng CoreXY, nhưng đổi lại là chi phí đầu tư thấp, dễ làm quen, thích hợp cho người mới bắt đầu kinh doanh in 3D.
Giá mang tính tham khảo thị trường Việt Nam đầu 2026, có thể dao động theo nhà phân phối và combo phụ kiện.
| Model | Công nghệ | Giá tham khảo |
| Bambu Lab P1S | CoreXY | ~ 22 – 25 triệu |
| Creality K1C | CoreXY | ~ 18 – 21 triệu |
| Anycubic Kobra 3 | Cartesian cải tiến | ~ 15 – 18 triệu |
| QIDI Tech X-Smart 3 | CoreXY | ~ 28 – 32 triệu |
| Tiêu chí | Bambu Lab P1S | Creality K1C | Anycubic Kobra 3 | QIDI X-Smart 3 |
| Cấu trúc cơ khí | CoreXY kín | CoreXY kín | Cartesian | CoreXY kín |
| Tốc độ tối đa | ~ 500 mm/s | ~ 600 mm/s | ~ 300 mm/s | ~ 500 mm/s |
| Gia tốc | 20.000 mm/s² | 20.000 mm/s² | ~ 10.000 mm/s² | ~ 20.000 mm/s² |
| Thể tích in | 256 × 256 × 256 mm | 220 × 220 × 250 mm | 250 × 250 × 260 mm | 180 × 180 × 180 mm |
| Đầu đùn | Direct Drive, all-metal | Direct Drive, hardened | Direct Drive | Direct Drive |
| Nhiệt đầu phun | 300°C | 300°C | 300°C | 300°C |
| Bàn nhiệt | 100°C | 100°C | 110°C | 120°C |
| Vật liệu hỗ trợ | PLA, PETG, ABS, ASA | PLA, PETG, ABS, ASA, CF | PLA, PETG, ABS | PLA, PETG, ABS, Nylon |
| Cân bàn tự động | Hoàn toàn tự động | Tự động | Tự động | Tự động |
| Chống rung / Input Shaping | Có (rất ổn định) | Có | Có | Có |
| Độ ổn định khi in nhanh | Rất cao | Cao | Trung bình–khá | Cao |
| Độ ồn | Thấp | Trung bình | Trung bình | Thấp |
| Mức độ “plug & play” | Rất cao | Cao | Trung bình | Cao |
- Muốn nhanh – ổn định – ít chỉnh → Bambu Lab P1S
- Muốn tốc độ cao nhất / giá tốt → Creality K1C
- Ngân sách thấp, vẫn cần nhanh → Anycubic Kobra 3
- Không gian nhỏ, in kỹ thuật cao → QIDI X-Smart 3
Sản xuất cá nhân với máy in 3D tốc độ cao
“Tốc độ cao – sản xuất nhanh tại nhà” phản ánh rõ xu hướng máy in 3D: tốc độ không còn đánh đổi bằng chất lượng quá lớn. Với ngân sách dưới 50 triệu, người dùng cá nhân đã có thể xây dựng hệ thống in đáp ứng nhu cầu kinh doanh nhỏ, in thuê hoặc sản xuất theo đơn. CoreXY chiếm ưu thế về độ ổn định và khả năng mở rộng, trong khi Cartesian tốc cao vẫn giữ vai trò cửa ngõ tiếp cận. Việc lựa chọn model nên dựa trên mức độ am hiểu kỹ thuật, vật liệu sử dụng và tần suất chạy máy, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ công bố.
Tốc độ cao thì phải nói gọn: The Sam House xin gửi lời cảm ơn bạn đã đọc tới dòng này. Nếu máy chạy nhanh mà ý tưởng chưa kịp theo, đừng lo — chuyên đề máy in 3D tiếp theo sẽ giúp bạn in nhanh hơn, đều hơn và… bớt tốn tiền nhựa hơn nữa